Bản dịch của từ Gaby trong tiếng Việt

Gaby

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gaby(Noun)

01

Từ địa phương (Anh) chỉ người ngốc nghếch, ngu ngơ hoặc ngu dốt; kẻ khờ dại, người không thông minh.

UK regional A stupid foolish person a simpleton a dunce.

傻瓜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh