Bản dịch của từ Gain an edge over trong tiếng Việt

Gain an edge over

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gain an edge over(Phrase)

ɡˈeɪn ˈæn ˈɛdʒ ˈəʊvɐ
ˈɡeɪn ˈan ˈɛdʒ ˈoʊvɝ
01

Có lợi thế hơn ai đó hoặc điều gì đó trong một tình huống cạnh tranh

Having an advantage over someone or something in a competitive situation

在竞争中占有优势

Ví dụ
02

Để đạt được mức thành công cao hơn so với người khác.

To achieve a higher level of success than others

为了比别人取得更高的成功

Ví dụ
03

Để đạt được vị trí cao hơn so với người khác

To have a competitive edge over others

要想在别人面前占据优势

Ví dụ