Bản dịch của từ Game bird shooting trong tiếng Việt

Game bird shooting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Game bird shooting(Noun)

ɡˈeɪm bˈɜːd ʃˈuːtɪŋ
ˈɡeɪm ˈbɝd ˈʃutɪŋ
01

Đề cập đến các loài như gà lôi, vịt hoặc chim cút.

Refers to species like pheasants ducks or quail

Ví dụ
02

Một loài chim bị săn lùng để giải trí hoặc làm thực phẩm.

A bird that is hunted for sport or food

Ví dụ
03

Một loại chim thường được săn lùng trong các cuộc săn bắn.

A type of bird commonly pursued in hunting

Ví dụ