Bản dịch của từ Gamine trong tiếng Việt

Gamine

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gamine (Adjective)

gˈæmin
gˈæmin
01

Dùng để miêu tả một cô gái có vẻ ngoài hay phong cách hơi giống con trai nhưng vẫn thu hút, duyên dáng — tức là 'nữ mà có nét nam tính, nhưng dễ thương/ quyến rũ'.

(of a girl) attractively boyish.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Gamine (Noun)

gˈæmin
gˈæmin
01

Một cô gái có vẻ tinh nghịch, hiếu động và mang nét đáng yêu hơi giống con trai (phong cách tomboy nhưng nhẹ nhàng, duyên dáng).

A girl with a mischievous, boyish charm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cô bé lang thang, nghịch ngợm hoặc bụi đời sống ngoài đường; thường chỉ một nữ trẻ em sống lang thang, không nhà cửa hoặc không được chăm sóc đầy đủ.

A female street urchin.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh