Anh - Việt

Bản dịch của từ Gamine trong tiếng Việt

gamine

AdjectiveNoun

gamine (Adjective)

/gˈæmin/
/gˈæmin/
AI

Nghĩa 01

Dùng để miêu tả một cô gái có vẻ ngoài hay phong cách hơi giống con trai nhưng vẫn thu hút, duyên dáng — tức là 'nữ mà có nét nam tính, nhưng dễ thương/ quyến rũ'.

(of a girl) attractively boyish.

Ví dụ
Cô ấy có một vẻ đẹp gamine khiến mọi người xung quanh mê mẩn.She has a gamine charm that captivates everyone around her.
Nữ diễn viên thể hiện một nhân vật gamine trong bộ phim, chiếm trọn trái tim.The actress portrayed a gamine character in the movie, winning hearts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

gamine (Noun)

/gˈæmin/
/gˈæmin/
AI

Nghĩa 01

Một cô gái có vẻ tinh nghịch, hiếu động và mang nét đáng yêu hơi giống con trai (phong cách tomboy nhưng nhẹ nhàng, duyên dáng).

A girl with a mischievous, boyish charm.

Ví dụ
Cô bé gamine tại bữa tiệc đã làm vui cả nhà bằng những trò đùa vui nhộn của mình.The gamine at the party entertained everyone with her playful antics.
Tính cách gamine của cô ấy khiến cô trở nên phổ biến trong số bạn cùng lớp.Her gamine personality made her popular among her classmates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cô bé lang thang, nghịch ngợm hoặc bụi đời sống ngoài đường; thường chỉ một nữ trẻ em sống lang thang, không nhà cửa hoặc không được chăm sóc đầy đủ.

A female street urchin.

Ví dụ
Cô bé gamine ăn xin thức ăn trên đường phố.The gamine begged for food on the streets.
Nhân vật chính của tiểu thuyết là một cô bé gamine với cuộc sống khó khăn.The novel's protagonist was a gamine with a tough life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của gamine (Noun)

SingularPlural

gamine

gamines

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh