Bản dịch của từ Gammadion trong tiếng Việt
Gammadion

Gammadion(Noun)
Biểu tượng swastika còn gọi là chữ thập gammadion hay chữ thập gammadion, cũng là hình dạng gồm bốn chữ gamma viết hoa của Hy Lạp ghép lại với nhau theo kiểu để tạo thành một hình chữ thập Hy Lạp có khoảng trống giữa các phần.
A symbol known as 'Vạn'—more fully called 'gammadion cross'—or simply the swastika. In addition: it is a figure composed of four uppercase Greek gamma letters arranged back-to-back, forming a hollow Greek cross.
卍符,也被称为十字卍字或gammadion十字,是由四个大写希腊字母γ背靠背排列而成,形似空心的十字架。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gammadion (hay còn gọi là "Cross of Saint Brigid" hoặc "Brigid's Cross") là một ký hiệu trang trí có hình dạng chữ thập, thường được tạo thành từ bốn thanh chéo, tượng trưng cho nhiều khía cạnh như sự bình yên, bảo vệ và sự kết nối. Trong bối cảnh văn hóa Celtic, nó thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo và nghệ thuật dân gian. Gammadion không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng biểu tượng của nó có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy vào vùng miền và truyền thống văn hóa.
Gammadion (hay còn gọi là "Cross of Saint Brigid" hoặc "Brigid's Cross") là một ký hiệu trang trí có hình dạng chữ thập, thường được tạo thành từ bốn thanh chéo, tượng trưng cho nhiều khía cạnh như sự bình yên, bảo vệ và sự kết nối. Trong bối cảnh văn hóa Celtic, nó thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo và nghệ thuật dân gian. Gammadion không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng biểu tượng của nó có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy vào vùng miền và truyền thống văn hóa.
