Bản dịch của từ Swastika trong tiếng Việt

Swastika

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swastika(Noun)

swˈɑstɪkə
swˈɑstɪkə
01

Một biểu tượng cổ hình chữ thập có các cánh đều, mỗi cánh uốn góc vuông, thường thấy dưới dạng xoay chiều kim đồng hồ; biểu tượng này được Đảng Quốc xã Đức sử dụng làm huy hiệu và từ đó mang ý nghĩa liên quan đến chủ nghĩa phát xít và thù hằn.

An ancient symbol in the form of an equalarmed cross with each arm continued at a right angle used in clockwise form as the emblem of the German Nazi party.

一个古老的符号,呈等臂十字形,常作为德国纳粹党的标志。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh