Bản dịch của từ Garbage collection trong tiếng Việt
Garbage collection
Noun [U]

Garbage collection(Noun Uncountable)
ɡˈɑːbɪdʒ kəlˈɛkʃən
ˈɡɑrbɪdʒ kəˈɫɛkʃən
Ví dụ
02
Trong lập trình quản lý bộ nhớ tự động giải phóng các đối tượng không sử dụng
In programming automatic memory management that frees up unused objects
Ví dụ
