Bản dịch của từ Garbage collection trong tiếng Việt

Garbage collection

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Garbage collection(Noun Uncountable)

ɡˈɑːbɪdʒ kəlˈɛkʃən
ˈɡɑrbɪdʒ kəˈɫɛkʃən
01

Quá trình thu gom và xử lý vật liệu thải

The process of gathering and disposing of waste materials

Ví dụ
02

Trong lập trình quản lý bộ nhớ tự động giải phóng các đối tượng không sử dụng

In programming automatic memory management that frees up unused objects

Ví dụ