Bản dịch của từ Garden apartment trong tiếng Việt

Garden apartment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Garden apartment(Noun)

gˈɑɹdn əpˈɑɹtmnt
gˈɑɹdn əpˈɑɹtmnt
01

Một loại căn hộ trong một tòa nhà gồm những căn riêng biệt, thường có lối ra riêng xuống khu vườn nhỏ của mình và đôi khi có tầng hầm hoặc hầm chứa phía dưới.

A type of apartment in a block of selfcontained units typically with its own entrance garden and often a basement or cellar.

带花园的公寓

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh