Bản dịch của từ Cellar trong tiếng Việt

Cellar

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cellar(Noun)

sˈɛlɚ
sˈɛləɹ
01

Căn phòng nằm dưới mặt đất trong một ngôi nhà, thường dùng để chứa rượu hoặc than.

A room below ground level in a house, often used for storing wine or coal.

Ví dụ

Dạng danh từ của Cellar (Noun)

SingularPlural

Cellar

Cellars

Cellar(Verb)

sˈɛlɚ
sˈɛləɹ
01

Cất giữ (rượu) trong hầm.

Store (wine) in a cellar.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ