Bản dịch của từ Gaslighting trong tiếng Việt
Gaslighting

Gaslighting (Verb)
Dùng thủ đoạn tâm lý để thao túng, khiến người khác tự nghi ngờ nhận thức, trí nhớ hoặc sự tỉnh táo của chính mình — làm cho họ cảm thấy mình 'không bình thường' hoặc 'điên' dù thực tế không phải vậy.
Manipulate someone by psychological means into questioning their own sanity.
Gaslighting (Idiom)
Hành vi hoặc quá trình thao túng tinh thần khiến người khác nghi ngờ nhận thức, ký ức hoặc sự tỉnh táo của chính mình; làm cho người kia tự đặt câu hỏi liệu mình có đang “khùng” hay không.
Gaslighting the action or process of manipulating someone by psychological means into questioning their own sanity.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Gaslighting" là một thuật ngữ tâm lý chỉ hành động thao túng tâm lý của một người nhằm làm cho nạn nhân nghi ngờ bản thân và thực tế của mình. Thuật ngữ này xuất phát từ vở kịch "Gas Light" vào những năm 1930, trong đó nhân vật chính bị thao túng cảm xúc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn trong nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa và mức độ phổ biến.
"Gaslighting" là một thuật ngữ tâm lý chỉ hành động thao túng tâm lý của một người nhằm làm cho nạn nhân nghi ngờ bản thân và thực tế của mình. Thuật ngữ này xuất phát từ vở kịch "Gas Light" vào những năm 1930, trong đó nhân vật chính bị thao túng cảm xúc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn trong nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa và mức độ phổ biến.
