Anh - Việt

Bản dịch của từ Gaslighting trong tiếng Việt

gaslighting

VerbIdiom

gaslighting (Verb)

/ɡˈæslˌaɪtɨŋ/
/ɡˈæslˌaɪtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Dùng thủ đoạn tâm lý để thao túng, khiến người khác tự nghi ngờ nhận thức, trí nhớ hoặc sự tỉnh táo của chính mình — làm cho họ cảm thấy mình 'không bình thường' hoặc 'điên' dù thực tế không phải vậy.

manipulate someone by psychological means into questioning their own sanity.

Ví dụ
Cô ấy buộc tội anh ta đã thao túng tâm lý cô trong mối quan hệ.She accused him of gaslighting her during their relationship.
Họ không tin rằng việc thao túng tâm lý là một vấn đề nghiêm trọng ngày nay.They do not believe that gaslighting is a serious issue today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của gaslighting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

gaslight

V2

Quá khứ đơn

Past simple

gaslit

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

gaslit

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

gaslights

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

gaslighting

gaslighting (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Hành vi hoặc quá trình thao túng tinh thần khiến người khác nghi ngờ nhận thức, ký ức hoặc sự tỉnh táo của chính mình; làm cho người kia tự đặt câu hỏi liệu mình có đang “khùng” hay không.

gaslighting the action or process of manipulating someone by psychological means into questioning their own sanity.

Ví dụ
Cô ấy buộc tội anh ta đã thao túng cô trong mối quan hệ năm ngoái.She accused him of gaslighting her during their relationship last year.
Nhiều người không nhận ra thao túng tâm lý là một hình thức lạm dụng.Many people do not recognize gaslighting as a form of abuse.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh