Bản dịch của từ Gaslighting trong tiếng Việt

Gaslighting

VerbIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gaslighting (Verb)

ɡˈæslˌaɪtɨŋ
ɡˈæslˌaɪtɨŋ
01

Dùng thủ đoạn tâm lý để thao túng, khiến người khác tự nghi ngờ nhận thức, trí nhớ hoặc sự tỉnh táo của chính mình — làm cho họ cảm thấy mình 'không bình thường' hoặc 'điên' dù thực tế không phải vậy.

Manipulate someone by psychological means into questioning their own sanity.

Ví dụ

Gaslighting (Idiom)

01

Hành vi hoặc quá trình thao túng tinh thần khiến người khác nghi ngờ nhận thức, ký ức hoặc sự tỉnh táo của chính mình; làm cho người kia tự đặt câu hỏi liệu mình có đang “khùng” hay không.

Gaslighting the action or process of manipulating someone by psychological means into questioning their own sanity.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh