Anh - Việt

Bản dịch của từ Gates trong tiếng Việt

gates

Noun

gates (Noun)

/gˈeɪts/
/gˈeɪts/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “gate” — những cổng, cửa ra vào hoặc hàng rào có cổng.

plural of gate.

Ví dụ
Thành phố có nhiều cổng để công cộng ra vào và an ninh.The city has many gates for public access and security.
Không phải tất cả các cổng đều mở trong lễ hội ở New York.Not all gates are open during the festival in New York.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của gates (Noun)

SingularPlural

gate

gates

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh