Bản dịch của từ Scandal trong tiếng Việt
Scandal

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scandal" đề cập đến những sự kiện, hành động hoặc thông tin gây nên sự chỉ trích mạnh mẽ và thường dẫn đến sự phẫn nộ trong xã hội. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, "scandal" có thể biểu thị những vụ bê bối cụ thể trong chính trị, giải trí hoặc đời sống xã hội, thường gắn liền với việc vi phạm đạo đức hay pháp luật.
Họ từ
Từ "scandal" đề cập đến những sự kiện, hành động hoặc thông tin gây nên sự chỉ trích mạnh mẽ và thường dẫn đến sự phẫn nộ trong xã hội. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, "scandal" có thể biểu thị những vụ bê bối cụ thể trong chính trị, giải trí hoặc đời sống xã hội, thường gắn liền với việc vi phạm đạo đức hay pháp luật.
