Bản dịch của từ Gather report trong tiếng Việt
Gather report
Phrase

Gather report(Phrase)
ɡˈeɪðɐ rˈɛpɔːt
ˈɡæðɝ ˈrɛpɔrt
01
Thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau một cách chính thức
Gather information from multiple sources through official channels.
以正式的方式收集来自不同渠道的信息
Ví dụ
Ví dụ
