Anh - Việt

Bản dịch của từ Gaucheness trong tiếng Việt

gaucheness

NounAdjective

gaucheness (Noun)

/goʊʃnɛs/
/goʊʃnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách vụng về, thiếu phép xã giao; hay bối rối, không khéo trong cách cư xử với người khác.

the quality of lacking social graces and being awkward.

Ví dụ
Sự vụng về của cô ấy rõ ràng tại buổi tiệc tối chính thức.Her gaucheness was evident at the formal dinner party.
Sự vụng về của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy lạc lõng trong các tình huống xã hội.His gaucheness made him feel out of place in social settings.

gaucheness (Adjective)

/goʊʃnɛs/
/goʊʃnɛs/
AI

Nghĩa 01

Mô tả một người thiếu duyên, không khéo trong ứng xử xã hội; bộc lộ hành vi vụng về, dễ gây ngại ngùng hoặc khó xử cho người khác.

characterized by lack of social grace.

Ví dụ
Sự vụng về của cô ấy tại bữa tiệc khiến mọi người không thoải mái.Her gaucheness at the party made everyone uncomfortable.
Sự vụng về của anh ta trong cuộc trò chuyện dẫn đến sự im lặng ngượng ngùng.His gaucheness in conversation led to awkward silences.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh