gaucheness
NounAdjective
gaucheness (Noun)
/goʊʃnɛs/
/goʊʃnɛs/
AI
Ví dụ
Sự vụng về của cô ấy rõ ràng tại buổi tiệc tối chính thức.Her gaucheness was evident at the formal dinner party.
Sự vụng về của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy lạc lõng trong các tình huống xã hội.His gaucheness made him feel out of place in social settings.
gaucheness (Adjective)
/goʊʃnɛs/
/goʊʃnɛs/
AI
Ví dụ
Sự vụng về của cô ấy tại bữa tiệc khiến mọi người không thoải mái.Her gaucheness at the party made everyone uncomfortable.
Sự vụng về của anh ta trong cuộc trò chuyện dẫn đến sự im lặng ngượng ngùng.His gaucheness in conversation led to awkward silences.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Gaucheness là một thuật ngữ trong tiếng Anh dùng để chỉ sự vụng về, thiếu tự nhiên hoặc không tinh tế trong hành vi, lời nói hay cách ứng xử của con người. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ một sự thiếu khéo léo trong giao tiếp xã hội. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể mang nghĩa nhẹ nhàng hơn, thường ám chỉ đến sự thiếu tinh tế trong những bối cảnh xã hội nhất định.