Bản dịch của từ Gave in trong tiếng Việt
Gave in
Phrase

Gave in(Phrase)
ɡˈeɪv ˈɪn
ˈɡeɪv ˈɪn
01
Để chấm dứt sự kháng cự hoặc đối kháng
To cease resistance or opposition
Ví dụ
Gave in

Để chấm dứt sự kháng cự hoặc đối kháng
To cease resistance or opposition