Bản dịch của từ Gave in trong tiếng Việt

Gave in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gave in(Phrase)

ɡˈeɪv ˈɪn
ˈɡeɪv ˈɪn
01

Ngưng kháng cự hoặc phản đối

To put an end to resistance or opposition.

停止抵抗或反对

Ví dụ
02

Phụ thuộc vào áp lực hoặc sự ảnh hưởng

Under pressure or influence

屈服于压力或影响

Ví dụ
03

Phục tùng hoặc nhường bộ ai đó hoặc cái gì đó

To give in or surrender to someone or something

向某人或某事投降或让步

Ví dụ