Bản dịch của từ Gay male trong tiếng Việt

Gay male

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gay male(Noun)

ɡˈeɪ mˈeɪl
ˈɡeɪ ˈmeɪɫ
01

Một người đàn ông nhận mình là một phần của cộng đồng LGBTQ.

A man who identifies as part of the LGBTQ community

Ví dụ
02

Một người đàn ông tham gia vào các mối quan hệ tình dục hoặc lãng mạn với những người đàn ông khác.

A man who engages in sexual or romantic relationships with other men

Ví dụ
03

Một người đàn ông bị thu hút về mặt tình dục bởi những người đàn ông khác.

A man who is sexually attracted to other men

Ví dụ