ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gay male
Một người đàn ông tự nhận mình là thành viên của cộng đồng LGBTQ.
A man identifies himself as part of the LGBTQ community.
有一位男士自认是LGBTQ群体的一份子。
Một người đàn ông có quan hệ tình cảm hoặc tình dục với những người đàn ông khác
A man who is involved in romantic or sexual relationships with other men.
与男性发生性关系或恋情的男性
Một người đàn ông có sự thu hút tình dục với những người đàn ông khác
A man is sexually attracted to other men.
一个男人在性方面被其他男人吸引。