gazumped
Verb
gazumped (Verb)
/ɡˈæzəmpt/
/ɡˈæzəmpt/
AI
Nghĩa 01 · Hành động mua một món hàng (thường là bất động sản) mà người bán đã hứa bán cho người khác trước đó — tức là chen ngang và mua trước người đã được hứa hẹn.
Ví dụ
Họ đã gazumped lời đề nghị của Sarah về ngôi nhà tháng trước.They gazumped Sarah's offer on the house last month.
John đã không gazumped ai trong buổi đấu giá bất động sản.John did not gazump anyone during the property auction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gazumped" là một thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong giao dịch bất động sản, đặc biệt là ở Vương quốc Anh. Nó chỉ hành động khi người bán bất động sản đồng ý bán cho một người mua nào đó nhưng sau đó thay đổi ý định và chấp nhận một lời đề nghị cao hơn từ người mua khác trước khi ký hợp đồng chính thức. Thuật ngữ này không thường được sử dụng ở Mỹ, nơi mà lẽ thường là người mua có thể bị "đấu giá" hơn là "gazumped".