gean
Noun
gean (Noun)
/ɡin/
/ɡin/
AI
Ví dụ
Tôi thích ăn anh đào gean tại lễ hội mùa hè năm ngoái.I enjoyed eating gean cherries at the summer festival last year.
Nhiều người không biết về hương vị độc đáo của anh đào gean.Many people do not know about the gean cherry's unique flavor.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gean" được sử dụng để chỉ một loại cây thuộc họ Rosaceae, cụ thể là cây anh đào dại. Ở một số vùng, từ này cũng đề cập đến quả của cây này, thường có màu đen hoặc tím sẫm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "gean" ít phổ biến và chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh văn học hoặc nghiên cứu thực vật. Phiên âm không có sự khác biệt lớn giữa hai dạng ngôn ngữ, nhưng cách sử dụng có thể hạn chế hơn trong tiếng Anh Mỹ.