Bản dịch của từ Geminate trong tiếng Việt

Geminate

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geminate(Adjective)

dʒˈɛmənət
dʒˈɛməneɪt
01

Miêu tả các âm hoặc chữ khi xuất hiện hai lần liên tiếp giống hệt nhau (ví dụ cùng một phụ âm lặp lại ngay cạnh nhau trong phát âm hoặc viết).

Consisting of identical adjacent speech sounds doubled.

相邻的相同音素重复

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Geminate(Verb)

dʒˈɛmənət
dʒˈɛməneɪt
01

Lặp lại hoặc làm đôi một âm trong lời nói (tức tạo hai lần cùng một âm hoặc phụ âm khi phát âm).

Double or repeat a speech sound.

重复一个语音的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ