Bản dịch của từ General tendency trong tiếng Việt

General tendency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General tendency(Noun)

dʒˈɛnɚəl tˈɛndənsi
dʒˈɛnɚəl tˈɛndənsi
01

Một xu hướng hoặc khuynh hướng phổ biến đối với một hành vi hoặc kết quả nhất định.

This is a trend or tendency that is currently popular and points toward a certain behavior or result.

这是一种目前比较流行的趋势或倾向,指向某种特定的行为或结果。

Ví dụ
02

Một xu hướng chung trong hành vi của một nhóm hoặc hiện tượng theo thời gian.

A common trend in the behavior of a group or phenomenon over time.

一个群体或现象随时间变化的整体趋势。

Ví dụ
03

Thường lệ hoặc đặc điểm nổi bật của cá nhân hoặc hiện tượng.

The common or predominant tendency of an individual or a phenomenon.

人们或事物的常见或主要特性。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh