Bản dịch của từ General tendency trong tiếng Việt
General tendency

General tendency(Noun)
Một xu hướng chung trong hành vi của một nhóm hoặc hiện tượng theo thời gian.
A common trend in the behavior of a group or phenomenon over time.
这是指一个群体或现象随着时间推移的整体发展趋势。
Thường lệ hoặc tính chất nổi bật của cá nhân hay hiện tượng.
The common or dominant trend of an individual or phenomenon.
个人或现象常见或占据主导地位的趋势。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "general tendency" chỉ sự khuynh hướng hoặc thường lệ chung trong một ngữ cảnh hoặc lĩnh vực nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội, kinh tế và tâm lý học để mô tả hành vi hoặc xu hướng phổ biến của một nhóm người hoặc hiện tượng. Trong Anh-Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của từ này thường giống nhau; tuy nhiên, "general trend" cũng thường được sử dụng hơn tại Anh để chỉ những thay đổi theo thời gian.
Khái niệm "general tendency" chỉ sự khuynh hướng hoặc thường lệ chung trong một ngữ cảnh hoặc lĩnh vực nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội, kinh tế và tâm lý học để mô tả hành vi hoặc xu hướng phổ biến của một nhóm người hoặc hiện tượng. Trong Anh-Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của từ này thường giống nhau; tuy nhiên, "general trend" cũng thường được sử dụng hơn tại Anh để chỉ những thay đổi theo thời gian.
