Bản dịch của từ Genital trong tiếng Việt

Genital

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Genital(Adjective)

dʒˈɛnətl̩
dʒˈɛnɪtl̩
01

Liên quan đến cơ quan sinh sản của con người hoặc động vật.

Relating to the human or animal reproductive organs.

Ví dụ

Dạng tính từ của Genital (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Genital

Bộ phận sinh dục

-

-

Genital(Noun)

dʒˈɛnətl̩
dʒˈɛnɪtl̩
01

Cơ quan sinh sản bên ngoài của con người hoặc động vật.

A person's or animal's external organs of reproduction.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ