Bản dịch của từ Gentile trong tiếng Việt
Gentile
Noun [U/C] Adjective

Gentile(Noun)
dʒˈɛntaɪl
ˈdʒɛnˌtaɪɫ
Gentile(Adjective)
dʒˈɛntaɪl
ˈdʒɛnˌtaɪɫ
01
Một người không phải là người Do Thái
Not Jewish relating to or characteristic of nonJews
Ví dụ
Gentile

Một người không phải là người Do Thái
Not Jewish relating to or characteristic of nonJews