Bản dịch của từ Gentle lamb trong tiếng Việt

Gentle lamb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gentle lamb(Noun)

ʒˈɛntəl lˈæm
ˈɡɛntəɫ ˈɫæm
01

Một người hiền lành hoặc ngây thơ

A gentle or innocent person

Ví dụ
02

Một con cừu non, đặc biệt là con hiền lành và thuần hóa

A young sheep especially one that is gentle and tame

Ví dụ