gentler
AdverbAdjective
gentler (Adverb)
/ˈɡɛn.tlɚ/
/ˈɡɛn.tlɚ/
AI
Nghĩa 01 · một cách nhẹ nhàng, dịu dàng, tử tế; hành động hoặc nói mà không mạnh bạo, không thô lỗ, mang tính ân cần và nhẹ nhàng hơn bình thường.
Ví dụ
Cô ấy nói nhẹ nhàng hơn với trẻ em trong sự kiện hôm qua.She spoke gentler to the children during the event yesterday.
Anh ấy không đối xử nhẹ nhàng hơn với đồng nghiệp trong cuộc họp tuần trước.He did not treat his colleagues gentler during the meeting last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gentler (Adjective)
/dʒˈɛntlɚ/
/dʒˈɛntlɚ/
AI
Ví dụ
Cách tiếp cận nhẹ nhàng đã giúp giải quyết xung đột cộng đồng một cách hòa bình.The gentler approach helped resolve the community conflict peacefully.
Nhiều người tin rằng phương pháp nhẹ nhàng hơn hiệu quả hơn trong việc dạy trẻ.Many believe that gentler methods are more effective in teaching children.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của gentler (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
gentle nhẹ nhàng | gentler nhẹ nhàng hơn | gentlest gentlest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gentler" là hình thức so sánh hơn của tính từ "gentle", mang nghĩa là nhẹ nhàng, dịu dàng hoặc hòa nhã hơn. Cụ thể, từ này được sử dụng để mô tả sự nhẹ nhàng trong hành động, thái độ hoặc tính cách. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "gentler" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút: tiếng Anh Anh nhấn âm vào âm tiết đầu tiên, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn âm nhẹ hơn.