genus
Noun
genus (Noun)
/dʒˈinəs/
/dʒˈinəs/
AI
Ví dụ
Họ Homo bao gồm các loài như Homo sapiens và Homo neanderthalensis.The genus Homo includes species like Homo sapiens and Homo neanderthalensis.
Trong vương quốc động vật, họ Panthera bao gồm các loài mèo lớn.In the animal kingdom, the genus Panthera consists of big cats.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của genus (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
genus | genera |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "genus" trong tiếng Anh được sử dụng trong ngành sinh học để chỉ một nhóm các loài liên quan chặt chẽ với nhau, thường nằm trong phân loại lớn hơn là họ (family). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin với nghĩa là "giống" hoặc "loại". Trong tiếng Anh, "genus" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu tiên, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể phát âm nhấn mạnh ở âm thứ hai.