Bản dịch của từ Geometrical shape trong tiếng Việt
Geometrical shape
Noun [U/C]

Geometrical shape(Noun)
dʒˌiːəʊmˈɛtrɪkəl ʃˈeɪp
ˌdʒiəˈmɛtrɪkəɫ ˈʃeɪp
01
Một hình dạng được đặc trưng bởi các hình đơn giản như hình tròn, hình vuông, hình tam giác, v.v., thường được sử dụng trong toán học và thiết kế.
A shape characterized by simple forms such as circles, squares, triangles, and so on, commonly used in mathematics and design.
这种形状以简单的几何图形如圆形、方形、三角形等为特征,常用于数学和设计中。
Ví dụ
02
Một hình hoặc hình thể được mô tả bằng các đặc tính hình học như góc, chiều dài và diện tích.
A shape or solid block is described by its geometric properties such as angles, lengths, and surface area.
Một hình hoặc khối rắn thường được mô tả qua các đặc điểm hình học như góc, tuổi dài và diện tích bề mặt của nó.
Ví dụ
