Bản dịch của từ Get here trong tiếng Việt

Get here

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get here(Verb)

ɡˈɛt hˈiə
ˈɡɛt ˈhɪr
01

Để hiểu điều gì đó

To understand something

理解某件事情

Ví dụ
02

Để đạt được một điểm hoặc trạng thái nhất định

To reach a certain point or state

为了达到某个特定的目标或状态

Ví dụ
03

Để có được hoặc nhận được điều gì đó

To receive or obtain something

获得或接受某物

Ví dụ