Bản dịch của từ Get interested trong tiếng Việt

Get interested

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get interested(Phrase)

ɡˈɛt ˈɪntrəstɪd
ˈɡɛt ˈɪntɝˌɛstɪd
01

Bắt đầu cảm thấy phấn khích về điều gì đó

Start to feel excited about something.

开始对某事感到兴奋

Ví dụ
02

Phát triển sự tò mò hoặc đam mê cho điều gì đó

Develop curiosity or passion about something

培养对某事的好奇心或热情

Ví dụ
03

Bắt đầu quan tâm đến điều gì hoặc ai đó

To start caring about something or someone

开始关心某事或某人

Ví dụ