Bản dịch của từ Get involved in controversy trong tiếng Việt

Get involved in controversy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get involved in controversy(Phrase)

ɡˈɛt ɪnvˈɒlvd ˈɪn kˈɒntrəʊvəsi
ˈɡɛt ˌɪnˈvɑɫvd ˈɪn ˈkɑntrəvɝsi
01

Trở thành một phần của một vấn đề gây tranh cãi

To become part of a controversial topic or issue

成为一个引发争议的话题或问题的一部分

Ví dụ
02

Tham gia vào một cuộc tranh cãi hoặc tranh luận về điều gì đó

To get involved in an argument or debate about a certain issue

参与某个问题的争论或辩论

Ví dụ
03

Tham gia vào các cuộc tranh luận hoặc thảo luận gây ra mâu thuẫn

Engage in discussions or debates that spark disagreements.

参与引发分歧的讨论或辩论

Ví dụ