Bản dịch của từ Get pregnant trong tiếng Việt

Get pregnant

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get pregnant(Phrase)

ɡˈɛt prˈɛɡnənt
ˈɡɛt ˈprɛɡnənt
01

Thụ thai một đứa trẻ

To conceive a child

Ví dụ
02

Bắt đầu mang thai một em bé đang phát triển trong bụng mẹ

To begin to carry a developing baby in the womb

Ví dụ
03

Để có thai

To become pregnant

Ví dụ