Bản dịch của từ Get started on trong tiếng Việt

Get started on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get started on(Phrase)

ɡˈɛt stˈɑːtɪd ˈɒn
ˈɡɛt ˈstɑrtɪd ˈɑn
01

Bắt đầu một hoạt động hoặc dự án

To commence an activity or project

Ví dụ
02

Bắt đầu làm một việc gì đó

To begin doing something

Ví dụ
03

Khởi xướng một quy trình hoặc nhiệm vụ

To initiate a process or task

Ví dụ