Bản dịch của từ Get-togethers trong tiếng Việt

Get-togethers

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get-togethers(Noun Countable)

gˈɛɾəgˈɛðɚz
gˈɛttəgˈɛðɚz
01

Một cuộc gặp gỡ thân mật, không quá trang trọng, được lên kế hoạch trước để trò chuyện, ăn uống hoặc vui chơi cùng bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp.

A planned informal meeting or social occasion.

非正式的聚会或社交活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Get-togethers(Noun)

gˈɛɾəgˈɛðɚz
gˈɛttəgˈɛðɚz
01

Một cuộc gặp gỡ hoặc tụ họp, nơi nhiều người đến gặp nhau để trò chuyện, giao lưu hoặc tổ chức hoạt động chung.

A meeting or gathering where people come together.

聚会

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh