Bản dịch của từ Get with trong tiếng Việt

Get with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get with(Phrase)

ɡˈɛt wˈɪθ
ˈɡɛt ˈwɪθ
01

Để lấy hoặc nhận thứ gì đó từ ai đó hoặc từ đâu đó

To receive or get something from someone or something

从某人或某事那接收或获取某物

Ví dụ
02

Đạt được một trạng thái hay điều kiện nhất định

To reach a certain state or condition

为了达成某种状态或条件

Ví dụ
03

Hiểu hoặc lĩnh hội điều gì đó

To understand or grasp something

理解某事

Ví dụ