Bản dịch của từ Get your act together trong tiếng Việt

Get your act together

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get your act together(Phrase)

ɡˈɛt jˈɔɹ ˈækt təɡˈɛðɚ
ɡˈɛt jˈɔɹ ˈækt təɡˈɛðɚ
01

Tổ chức cuộc sống hoặc hành xử của bản thân một cách hợp lý hơn

To better organize your life or actions

更好地安排生活或行为

Ví dụ
02

Bắt đầu làm mọi thứ một cách hiệu quả và tối ưu hơn

To start doing things more efficiently.

为了更高效地开展一切事情

Ví dụ
03

Chịu trách nhiệm và kiểm soát tình hình của mình

To keep the situation in check or to take responsibility for yourself

以便掌控局势或承担你的责任

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh