get your act together
Phrase
get your act together (Phrase)
/ɡˈɛt jˈɔɹ ˈækt təɡˈɛðɚ/
/ɡˈɛt jˈɔɹ ˈækt təɡˈɛðɚ/
AI
Ví dụ
Nhiều bạn trẻ cần tổ chức lại cuộc sống xã hội của họ.Many young people need to get their act together socially.
Cô ấy không tổ chức lại cuộc sống cho các sự kiện xã hội.She doesn't get her act together for social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều bạn trẻ cần phải hành động hiệu quả hơn trong xã hội.Many young people need to get their act together socially.
Cô ấy không hành động hiệu quả cho các sự kiện cộng đồng.She doesn't get her act together for community events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người cần kiểm soát tình hình cho các sự kiện xã hội.Many people need to get their act together for social events.
Cô ấy không kiểm soát được tình hình trước cuộc họp cộng đồng.She didn't get her act together before the community meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "get your act together" mang nghĩa là tổ chức lại cuộc sống hoặc cải thiện hành vi để đạt được kết quả tốt hơn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống khuyến khích sự tự giác và trách nhiệm cá nhân. Cụm từ này có thể được dùng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, có thể thấy sự phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ trong các tình huống giao tiếp không chính thức.