Bản dịch của từ Get your lines crossed trong tiếng Việt

Get your lines crossed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get your lines crossed(Phrase)

ɡˈɛt jˈɔɹ lˈaɪnz kɹˈɔst
ɡˈɛt jˈɔɹ lˈaɪnz kɹˈɔst
01

Gây nhầm lẫn hoặc hiểu sai thông tin liên lạc của nhau.

Causing confusion or misunderstandings in our communication.

彼此误解或搞错对方的意思。

Ví dụ
02

Không đồng ý hoặc có ý kiến khác nhau.

There is disagreement or differing opinions.

持不同意见

Ví dụ
03

Bị nhầm lẫn hoặc trộn lẫn kế hoạch hoặc ý định của ai đó với người khác.

Disrupt other people's plans or intentions.

将自己的计划或意图与他人搞混

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh