Bản dịch của từ Get your teeth into something trong tiếng Việt

Get your teeth into something

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get your teeth into something(Idiom)

01

Bắt đầu tham gia vào một điều gì đó một cách có ý nghĩa.

Start getting involved in something in a meaningful way.

开始以有意义的方式投身于某事

Ví dụ
02

Cam kết với một nhiệm vụ nào đó.

Committed to a task.

全身心投入一项任务

Ví dụ
03

Tham gia vào một việc gì đó đầy thử thách hoặc thú vị.

Get involved in something challenging or exciting.

加入一些具有挑战性或令人兴奋的事情吧。

Ví dụ