Bản dịch của từ Getting ahead of oneself trong tiếng Việt

Getting ahead of oneself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Getting ahead of oneself(Phrase)

ɡˈɛtɪŋ ˈeɪhˌɛd ˈɒf ˈəʊnsɛlf
ˈɡɛtɪŋ ˈeɪˈhɛd ˈɑf ˈwənˈsɛɫf
01

Tập trung vào kết quả trong tương lai thay vì giải quyết những công việc hiện tại

Focus on future results rather than just handling today's tasks.

把注意力放在未来的结果上,而不是纠结于眼前的任务

Ví dụ
02

Cưỡng ép vượt quá khả năng của tình hình hiện tại hoặc mong đợi nhiều hơn những gì đang có.

Reaching too far or expecting more than what the current situation can allow.

抱太高的目标,超出了当前实际情况所能承受的范围。

Ví dụ
03

Hành xử thiếu suy nghĩ hoặc sửa sai mà chưa hiểu rõ tình hình cụ thể

Rushing into actions or patching things up without fully understanding the situation.

仓促行动或在未充分了解情况的情况下试图纠正问题

Ví dụ