Bản dịch của từ Gift box trong tiếng Việt
Gift box
Noun [U/C]

Gift box(Noun)
ɡˈɪft bˈɒks
ˈɡɪft ˈbɑks
01
Một chiếc hộp trang trí để đựng đồ, thường được tặng kèm trong món quà.
A decorative box used for storing items, often given as a part of a gift.
这是一个用来存放物品的装饰盒,常常作为礼物的一部分被赠送出去。
Ví dụ
03
Một chiếc hộp dùng để tặng quà
A box used for holding gifts
一个用来装礼物的盒子
Ví dụ
