Bản dịch của từ Gift box trong tiếng Việt
Gift box
Noun [U/C]

Gift box(Noun)
ɡˈɪft bˈɒks
ˈɡɪft ˈbɑks
Ví dụ
02
Một chiếc hộp dùng để đựng quà
A box used for presenting a gift
Ví dụ
03
Một gói quà chứa đựng món quà
A package containing a present
Ví dụ
