Bản dịch của từ Gift box trong tiếng Việt

Gift box

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gift box(Noun)

ɡˈɪft bˈɒks
ˈɡɪft ˈbɑks
01

Một chiếc hộp trang trí để đựng đồ, thường được tặng kèm trong món quà.

A decorative box used for storing items, often given as a part of a gift.

这是一个用来存放物品的装饰盒,常常作为礼物的一部分被赠送出去。

Ví dụ
02

Một gói quà tặng

A present package contains a gift.

一个装有礼物的包裹

Ví dụ
03

Một chiếc hộp dùng để tặng quà

A box used for holding gifts

一个用来装礼物的盒子

Ví dụ