Bản dịch của từ Give a trifling amount trong tiếng Việt

Give a trifling amount

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give a trifling amount(Noun)

ɡˈɪv ˈɑː trˈaɪflɪŋ ˈeɪmaʊnt
ˈɡɪv ˈɑ ˈtraɪfɫɪŋ ˈeɪˈmaʊnt
01

Một số lượng nhỏ hoặc không đáng kể

A small or insignificant amount

Ví dụ
02

Một vấn đề nhỏ nhặt hoặc không quan trọng

A trivial or minor matter

Ví dụ
03

Một lượng nhỏ của cái gì đó

A small quantity of something

Ví dụ