Bản dịch của từ Give each other a hand trong tiếng Việt
Give each other a hand
Phrase

Give each other a hand(Phrase)
ɡˈɪv ˈiːtʃ ˈəʊðɐ ˈɑː hˈænd
ˈɡɪv ˈitʃ ˈoʊðɝ ˈɑ ˈhænd
01
Ví dụ
02
Hợp tác hoặc cộng tác để đạt được mục tiêu chung
Collaborate or work together to achieve shared goals.
为了实现共同目标而合作或协作
Ví dụ
03
Giúp đỡ ai đó đặc biệt trong những hoàn cảnh khó khăn
To lend a helping hand to someone, especially during tough times
在困难时刻伸出援手,帮助他人
Ví dụ
