Bản dịch của từ Give onto trong tiếng Việt

Give onto

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give onto(Phrase)

ɡˈɪv ˈɑntu
ɡˈɪv ˈɑntu
01

Cho phép hoặc cấp quyền cho ai đó điều gì đó.

To allow or grant something to someone.

允许某人做某事

Ví dụ
02

Chuyển giao trách nhiệm hoặc quyền hạn.

Delegation of responsibility or authority

转交责任或权力

Ví dụ
03

Để chuyển giao cho người khác.

Yielding to others.

让别人先行

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh