give onto
give onto (Phrase)
Nghĩa 01
nhường cho người khác.
to give onto another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
chuyển giao trách nhiệm hoặc quyền hạn.
to pass on responsibility or authority.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "give onto" trong tiếng Anh thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ hành động chuyển giao quyền lực, trách nhiệm hoặc tài sản cho một cá nhân hoặc nhóm khác. Trong British English, "give onto" cũng có thể mang hàm ý về việc hướng tới một không gian hoặc địa điểm, như trong cụm từ "giving onto a garden". Tuy nhiên, trong American English, việc sử dụng "give onto" ít phổ biến hơn; thay vào đó, người Mỹ thường dùng "give to" để biểu đạt ý nghĩa tương tự.