Bản dịch của từ Give presentation trong tiếng Việt

Give presentation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give presentation(Phrase)

ɡˈɪv prˌɛzəntˈeɪʃən
ˈɡɪv ˌprɛzənˈteɪʃən
01

Để trình bày thông tin cho một khán giả thường đi kèm với các phương tiện trực quan hoặc một dạng thức có cấu trúc

Making a presentation to an audience, often supported by visual aids or structured in a formal format.

向观众进行信息展示,通常会借助视觉辅助工具或采用有条理的格式进行讲解。

Ví dụ
02

Có bài phát biểu hoặc diễn thuyết về một chủ đề cụ thể

To give a presentation or speech on a specific topic

就某个话题进行演讲或讲座

Ví dụ
03

Để trình bày các phát hiện, ý tưởng hoặc đề xuất trong một môi trường trang trọng

Present findings, ideas, or proposals in a formal setting.

在正式场合中提出你的发现、想法或建议

Ví dụ