Bản dịch của từ Giver trong tiếng Việt

Giver

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giver(Noun)

gˈaɪvɐ
ˈɡaɪvɝ
01

Một người cho ai đó thứ gì đó

A person who gives something to someone else

Ví dụ
02

Một người thực hiện quyên góp

A person who makes a donation

Ví dụ
03

Một nguồn gốc hoặc nguyên nhân của cái gì đó

A source or cause of something

Ví dụ