Bản dịch của từ Gives up character trong tiếng Việt
Gives up character

Gives up character(Noun)
Một phong cách hoặc cá tính đặc trưng của riêng mỗi người
A distinctive character or personality trait of an individual.
一个人独特的个性或特征
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các phẩm chất về tinh thần và đạo đức đặc trưng của một cá nhân
The characteristic moral and spiritual qualities of an individual.
一个人独特的思想品德和道德品质
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gives up character(Verb)
Cung cấp hoặc phân phối gì đó cho ai đó
A character in a play or other work of art.
提供或供应某物给某人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chuyển giao quyền sở hữu một vật gì đó
The distinctive moral and spiritual qualities of an individual.
一个人突出的精神品质和道德操守。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhận thua hoặc buông bỏ quyền kiểm soát
A characteristic or distinctive personality trait of an individual.
放弃控制权
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
