Bản dịch của từ Gives up character trong tiếng Việt
Gives up character
Noun [U/C] Verb

Gives up character(Noun)
ɡˈɪvz ˈʌp kˈæræktɐ
ˈɡɪvz ˈəp ˈkɛrəktɝ
01
Một đặc trưng riêng biệt hay tính cách của một người
A distinctive personality or character trait of an individual.
一个人的鲜明个性或特色
Ví dụ
Ví dụ
03
Năng lực tinh thần và đạo đức đặc trưng của một cá nhân
The characteristic mental and moral qualities of an individual.
一个人的精神品质和道德特征
Ví dụ
Gives up character(Verb)
ɡˈɪvz ˈʌp kˈæræktɐ
ˈɡɪvz ˈəp ˈkɛrəktɝ
01
Cung cấp hoặc phân phối cái gì đó cho ai đó
A character in a play or other work of art.
戏剧或其他艺术作品中的一个角色
Ví dụ
02
Chuyển nhượng quyền sở hữu một vật gì đó
The characteristic moral and spiritual qualities of an individual.
转让所有权
Ví dụ
03
Buông bỏ hoặc từ bỏ quyền kiểm soát
A distinctive trait or personality characteristic of an individual.
一个人独特的个性特点或人格特质。
Ví dụ
