Bản dịch của từ Giving thanks trong tiếng Việt

Giving thanks

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giving thanks(Phrase)

ɡˈɪvɨŋθkənz
ɡˈɪvɨŋθkənz
01

Bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao.

Expressing gratitude or showing appreciation.

Ví dụ

Giving thanks(Verb)

ɡˈɪvɨŋθkənz
ɡˈɪvɨŋθkənz
01

Phân từ hiện tại của tạ ơn.

Present participle of give thanks.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh