Bản dịch của từ Glam trong tiếng Việt

Glam

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glam(Adjective)

glæm
glæm
01

Chỉ vẻ ngoài hào nhoáng, lộng lẫy, sang trọng và thu hút; thể hiện phong cách quyến rũ, bắt mắt như ở sự kiện thời trang, thảm đỏ hoặc buổi tiệc sang trọng.

Glamorous.

迷人的,华丽的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Glam(Noun)

glæm
glæm
01

(âm nhạc, thời trang) viết tắt của “glam rock”; chỉ phong cách âm nhạc kết hợp với thời trang hào nhoáng, lòe loẹt, trang điểm và trang phục sặc sỡ, mang tính biểu diễn.

(music, fashion) Ellipsis of glam rock.; the fashion and culture associated with this genre.

华丽摇滚风格

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ “glam” là viết tắt của “glamour”, chỉ vẻ hào nhoáng, sang trọng, quyến rũ thu hút — thường dùng để mô tả phong cách, hình ảnh hoặc không khí lấp lánh, bắt mắt.

Glamour.

魅力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Glam(Verb)

glæm
glæm
01

Làm cho trở nên hào nhoáng, sang trọng hoặc lộng lẫy hơn; trang điểm, trang điểm phối trang phục hoặc trang trí để trông nổi bật và quyến rũ hơn.

To make glamorous or more glamorous.

使更迷人或华丽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh