Bản dịch của từ Glassblower trong tiếng Việt

Glassblower

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glassblower(Noun)

glˈæsbloʊɚ
glˈæsbloʊɚ
01

Người thổi thủy tinh; thợ làm đồ thủy tinh bằng cách thổi hơi vào ống để tạo hình thủy tinh nung chảy.

A person who makes glass objects by blowing air through a tube into hot glass.

吹玻璃的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Glassblower(Noun Uncountable)

glˈæsbloʊɚ
glˈæsbloʊɚ
01

Nghệ thuật hoặc quy trình tạo các vật bằng thủy tinh bằng cách thổi khí qua một ống vào thủy tinh đang nóng để tạo hình.

The art or process of making glass objects by blowing air through a tube into hot glass.

吹制玻璃的艺术或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh