Bản dịch của từ Glebe trong tiếng Việt
Glebe

Glebe (Noun)
Đất; lĩnh vực.
Land fields.
The glebe was used for farming in the rural community.
Đất đai được sử dụng cho nông nghiệp trong cộng đồng nông thôn.
There was no glebe available for construction projects in the area.
Không có đất đai nào để dành cho các dự án xây dựng trong khu vực.
Is the glebe near the church suitable for a community garden?
Đất đai gần nhà thờ có phù hợp để trồng vườn cộng đồng không?
The glebe was used to support the local church financially.
Đất địa bàn được sử dụng để hỗ trợ tài chính nhà thờ địa phương.
The village didn't have a glebe for the clergyman's income.
Làng không có một miếng đất địa bàn để tạo thu nhập cho linh mục.
Was the glebe in the town large enough for the church?
Miếng đất địa bàn ở thị trấn đủ lớn cho nhà thờ không?
Họ từ
Glebe là một danh từ thuộc ngôn ngữ tiếng Anh, chỉ đến một thửa đất, đặc biệt là đất nông nghiệp hoặc đất thuộc sở hữu của giáo hội, thường dùng để nuôi dưỡng thuần âm. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "gleba", nghĩa là "đất". Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng trong phát âm, từ này thường được phát âm /ˈɡliːb/, với âm tiết nhấn trong cả hai phương ngữ. Tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ này thường gắn liền với các văn bản tôn giáo hoặc các tài liệu liên quan đến lịch sử.
Từ "glebe" có nguồn gốc từ tiếng Latin "gleba", nghĩa là "mảnh đất" hoặc "đất canh tác". Trong thời kỳ Trung cổ, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ đất đai thuộc quyền sở hữu của giáo hội, thường được cấp cho nông dân để canh tác. Sự kết hợp này giữa quyền sở hữu và sử dụng đất đã ảnh hưởng đến nghĩa hiện tại, trong đó "glebe" chỉ việc quản lý đất đai, cũng như các khía cạnh liên quan đến nông nghiệp và sản xuất.
Từ "glebe" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này chủ yếu liên quan đến đất đai nông nghiệp, đặc biệt trong các bài viết về địa lý, kinh tế nông nghiệp hoặc lịch sử. Ngoài ra, "glebe" cũng có thể được sử dụng trong văn bản tôn giáo để chỉ các khu đất được cấp cho các giáo sĩ. Do đó, từ này có tính chất chuyên môn và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp