Bản dịch của từ Globalisation trong tiếng Việt
Globalisation

Globalisation(Noun)
Quá trình nền kinh tế thế giới ngày càng thống nhất theo mô hình tư bản chủ nghĩa, nơi các mối quan hệ kinh tế, thương mại và sản xuất bị chi phối bởi hệ thống kinh tế toàn cầu theo quan điểm của Thuyết Hệ thống Thế giới.
The process of the world economy becoming dominated by capitalist models according to the World System Theory.
全球化是指世界经济日益被资本主义模式主导的过程。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Globalisation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Globalisation | Globalisations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Toàn cầu hóa (globalisation) là quá trình gia tăng mối liên kết và tương tác giữa các quốc gia, nền kinh tế và văn hóa trên quy mô toàn cầu. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự lan tỏa của hàng hóa, dịch vụ, vốn và tri thức vượt qua biên giới. Trong tiếng Anh, "globalization" là phiên bản Mỹ, trong khi "globalisation" là phiên bản Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng đều tương đồng trong các ngữ cảnh tương ứng.
Từ "globalisation" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "globalize", được hình thành từ danh từ "global" và hậu tố "-ization". Danh từ "global" xuất phát từ từ Latin "globus", nghĩa là "quả cầu", chỉ sự toàn cầu. Quá trình toàn cầu hóa bắt đầu diễn ra mạnh mẽ từ thế kỷ 20, phản ánh sự kết nối và tương tác giữa các quốc gia và nền văn hóa. Ý nghĩa hiện tại của "globalisation" liên quan đến sự gia tăng chuyển động kinh tế, xã hội và văn hóa vượt qua biên giới.
Từ "globalisation" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh cần thảo luận về các xu hướng kinh tế, xã hội và văn hóa. Trong phần Reading và Listening, thuật ngữ này cũng thường xuất hiện trong các bài đọc và bài nghe liên quan đến các vấn đề toàn cầu. Ngoài ra, "globalisation" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị, kinh tế, và xã hội để mô tả quá trình tương tác và kết nối giữa các quốc gia trên thế giới.
Họ từ
Toàn cầu hóa (globalisation) là quá trình gia tăng mối liên kết và tương tác giữa các quốc gia, nền kinh tế và văn hóa trên quy mô toàn cầu. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự lan tỏa của hàng hóa, dịch vụ, vốn và tri thức vượt qua biên giới. Trong tiếng Anh, "globalization" là phiên bản Mỹ, trong khi "globalisation" là phiên bản Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng đều tương đồng trong các ngữ cảnh tương ứng.
Từ "globalisation" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "globalize", được hình thành từ danh từ "global" và hậu tố "-ization". Danh từ "global" xuất phát từ từ Latin "globus", nghĩa là "quả cầu", chỉ sự toàn cầu. Quá trình toàn cầu hóa bắt đầu diễn ra mạnh mẽ từ thế kỷ 20, phản ánh sự kết nối và tương tác giữa các quốc gia và nền văn hóa. Ý nghĩa hiện tại của "globalisation" liên quan đến sự gia tăng chuyển động kinh tế, xã hội và văn hóa vượt qua biên giới.
Từ "globalisation" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh cần thảo luận về các xu hướng kinh tế, xã hội và văn hóa. Trong phần Reading và Listening, thuật ngữ này cũng thường xuất hiện trong các bài đọc và bài nghe liên quan đến các vấn đề toàn cầu. Ngoài ra, "globalisation" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị, kinh tế, và xã hội để mô tả quá trình tương tác và kết nối giữa các quốc gia trên thế giới.
