Bản dịch của từ Gloomily trong tiếng Việt

Gloomily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gloomily(Adverb)

ɡlˈuːmɪli
ˈɡɫuməɫi
01

Một cách tối tăm hoặc u ám

In a dark or dismal way

Ví dụ
02

Một cách buồn bã hoặc trầm cảm

In a sad or depressed manner

Ví dụ
03

Một cách thể hiện sự thiếu hy vọng

In a manner that shows a lack of hope

Ví dụ